cấp bậc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thứ bậc, bậc thang trong một hệ thống tổ chức: Chỉ vị trí cao thấp được xác định theo một tiêu chuẩn nhất định, thường trong quân đội, công chức hoặc các tổ chức có trật tự.
- Mức độ, hạng: Chỉ trình độ hoặc phẩm cấp được phân loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy được thăng cấp bậc từ thiếu tá lên trung tá.
- Lương của nhân viên được tính theo cấp bậc và thâm niên công tác.
- Trong quân đội, cấp bậc quy định rõ quyền hạn và trách nhiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Theo cấp bậc": tuân thủ hoặc sắp xếp theo thứ tự từ cao xuống thấp.
- Các sĩ quan xếp hàng theo cấp bậc để chào cờ.
- "Cấp bậc cao nhất": chỉ vị trí đứng đầu trong hệ thống thứ bậc.
- Đại tướng là cấp bậc cao nhất trong quân đội ta hiện nay.
Biến thể và từ gần giống
- Bậc (danh từ): nấc, thứ hạng, thường dùng trong phân loại chung.
- Anh ta đứng ở bậc thầy trong làng võ.
- Chức vụ (danh từ): vị trí công tác, thường đi kèm quyền hạn cụ thể.
- Chức vụ của ông ấy là Giám đốc, khác với cấp bậc công chức.
- Ngạch (danh từ): hạng, bậc trong ngạch công chức, viên chức.
- Cô ấy được xếp vào ngạch chuyên viên chính.
Từ đồng nghĩa
- Thứ hạng: Vị trí xếp hạng trong một hệ thống.
- Giai cấp (trong một số ngữ cảnh tổ chức): Tầng lớp, bậc.
- Đẳng cấp: Hạng, loại phân theo chất lượng hoặc địa vị.
Các cụm từ liên quan
- Cấp bậc quân hàm: Chỉ hệ thống bậc hiệu trong quân đội.
- Cấp bậc quân hàm được thể hiện rõ trên vai áo.
- Cấp bậc lương: Bậc tiền lương theo quy định.
- Mỗi năm công tác, anh ấy có thể được nâng một cấp bậc lương.
Thành ngữ liên quan
- Trên cấp dưới bậc: (Cách nói nhấn mạnh) Chỉ sự phân biệt rõ ràng về thứ bậc, địa vị trong xã hội hoặc tổ chức.
- Trong quân đội, kỷ luật phải nghiêm, trên cấp dưới bậc rõ ràng.